Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
beschissen — Meaning: tệ hại, tồi tệ — BlauBerry
beschissen
[bəˈʃɪsn̩]
Adjective
Definitions
1
tệ hại, tồi tệ
- cực kỳ tệ, không vui; dở tệ
extrem schlecht, unerfreulich; scheiße
Mein Leben ist
beschissen
.
Cuộc sống của tôi tệ hại.
Noch
beschissener
kann's ja kaum gehen!
Synonyms
bescheiden
scheiße
schlecht
schrecklich
unerfreulich
Antonyms
erfreulich
gut
Chẳng thể tệ hại, tồi tệ hơn được nữa!
Adjective