Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
beschlossen — Meaning: được quyết định — BlauBerry
beschlossen
[bəˈʃlɔsn̩]
Adjective
Definitions
1
được quyết định
- được quyết định bằng quyết định
durch Beschluss entschieden
Das ist jetzt
beschlossene
Sache. So machen wir das.
Việc đó giờ đã là chuyện đã được quyết định. Chúng ta sẽ làm như vậy.
Jetzt werden die
Maßnahmen umgesetzt.
beschlossenen
Bây giờ các biện pháp đã được quyết định sẽ được triển khai.
Adjective