
kiếm, mua, tìm- hành động tìm kiếm, mua sắm hoặc chuẩn bị một thứ gì đó
etwas beschaffen
thực hiện, giải quyết, làm- hành động thực hiện, hoàn thành hoặc xử lý một công việc, nhiệm vụ
ausführen, erledigen
làm tình, quan hệ tình dục- hành động quan hệ tình dục với ai đó (cách nói thô tục)
mit jemandem koitieren
lo ngại, e rằng- cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ về một điều gì đó có thể xảy ra
sich um etwas sorgen, befürchten