

làm bẩn- làm cho một vật bị dính bẩn bởi chất bẩn, thức ăn, nước bọt hoặc những thứ tương tự
etwas mit Schmutz, Nahrung, Speichel oder Ähnlichem verdrecken
làm ô uế- xúc phạm hoặc xâm phạm sự thiêng liêng, danh dự tình dục hay danh dự nghi lễ của ai đó
jemandes sexuelle oder rituelle Ehre verletzen