Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
betrüben — Meaning: làm buồn — BlauBerry
betrüben
[bəˈtʁyːbn̩]
Verb
Definitions
1
làm buồn
- khiến ai đó trở nên buồn bã, đau lòng hoặc phiền muộn
traurig stimmen
Was
betrübt
dich denn?
Có chuyện gì làm bạn buồn vậy?
Es tut ihm sehr Leid. Er wollte sie nicht
betrüben
.
Anh ấy rất lấy làm tiếc. Anh ấy không muốn làm cô ấy buồn.
Verb