
liên quan đến- liên quan đến một điều gì đó, có sự liên hệ với một vấn đề cụ thể
sich auf etwas beziehen
ảnh hưởng đến- tác động đến cảm xúc hoặc tình trạng của một người nào đó
jemanden berühren
bắt gặp- phát hiện hoặc chứng kiến ai đó đang thực hiện một hành động
bei einer Handlung beobachten