
rây- Làm cho chất bột hoặc vật liệu đi qua rây để phân tách phần mịn và phần thô.
sieben
lay động- Làm rung chuyển mạnh về tinh thần; khiến ai đó bị khủng hoảng hoặc bất an sâu sắc.
schütteln
nhăn- Tạo thành nếp gấp hoặc chỗ nhăn trên bề mặt vải áo quần.
Falten werfen
móc túi- Lấy hoặc moi tiền của ai đó, thường theo cách lợi dụng hoặc vắt kiệt tiền bạc của họ.
jemandem sein Geld abnehmen
giày vò- Làm rung chuyển hoặc khiến ai đó, một đất nước hay cộng đồng rơi vào tình cảnh khó khăn nặng nề; thường dùng ở thể bị động để chỉ bị tai họa, khủng hoảng hoặc biến cố hành hạ.
schütteln; jemandem eine schwierige Situation bereiten (Gebrauch meist im Passiv: gebeutelt werden)
sàng lọc- Rây hoặc làm sạch một chất bằng cách loại bỏ tạp chất hay phần thô.
sieben; reinigen