Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bewundert — Meaning: được ngưỡng mộ — BlauBerry
bewundert
[bəˈvʊndɐt]
Adjective
Definitions
1
được ngưỡng mộ
- được nhìn nhận với sự kính trọng cao
mit Hochachtung angesehen
Er wurde nach seiner ersten Single ein
bewunderter
Popstar.
Sau đĩa đơn đầu tiên, anh ấy đã trở thành một ngôi sao nhạc pop được ngưỡng mộ.
Zu den bewundertesten Popgruppen aller Zeiten gehören die Stones und die Beatles.
More specific words (Hyponyms)
meistbewundert
Những nhóm nhạc pop được ngưỡng mộ nhất mọi thời đại bao gồm the Stones và the Beatles.
Adjective