Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bichrom — Meaning: hai màu — BlauBerry
bichrom
[ˈbiːkʁoːm]
Adjective
Definitions
1
hai màu
- Có hai màu sắc; mang đặc điểm gồm hai màu khác nhau.
zwei Farben besitzend
Die beiden auf Säulen stehenden Figuren weisen eine
bichrome
Farbgebung auf.
Hai bức tượng đứng trên các cột có cách phối màu hai màu.
Synonyms
zweifarbig
Adjective