Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
blöde — Meaning: ngu ngốc — BlauBerry
blöde
[ˈbløːdə]
Adjective
Definitions
1
ngu ngốc
- ở mức độ trí tuệ rất thấp
auf sehr niedrigem geistigen Niveau
Das wird mir jetzt echt zu
blöde
!
Việc này giờ thật sự quá ngu ngốc với tôi!
Adjective