Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
blitzartig — Meaning: chớp nhoáng — BlauBerry
blitzartig
[ˈblɪt͡sˌʔaːɐ̯tɪç]
Adjective
Definitions
1
chớp nhoáng
- diễn ra rất nhanh, nhanh như tia chớp
sehr schnell, schnell wie der Blitz
Blitzartig
drehte sie sich um und ließ mich ihr zornrotes Gesicht sehen.
Cô ấy quay phắt người lại một cách chớp nhoáng và để tôi thấy khuôn mặt đỏ gay vì giận của cô.
Dieses
blitzartige
Reagieren hat vermutlich sogar Leben gerettet.
Phản ứng chớp nhoáng này có lẽ thậm chí đã cứu được mạng sống.
Adjective