Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
blondhaarig — Meaning: tóc vàng — BlauBerry
blondhaarig
[ˈblɔntˌhaːʁɪç]
Adjective
Definitions
1
tóc vàng
- có mái tóc màu vàng hoặc vàng nhạt.
blondes Haar habend
Seine erste Freundin war
blondhaarig
und blauäugig.
Bạn gái đầu tiên của anh ấy có tóc vàng và mắt xanh.
Synonyms
blond
Adjective