Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bodenlang — Meaning: dài chấm đất — BlauBerry
bodenlang
[ˈboːdn̩ˌlaŋ]
Adjective
Definitions
1
dài chấm đất
- Có chiều dài chạm tới sàn hoặc mặt đất.
bis zum Boden reichend
Auf dem Fest trug sie ein
bodenlanges
Abendkleid.
Tại buổi tiệc, cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội dài chấm đất.
Adjective