Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bohnen — Meaning: đánh bóng bằng sáp — BlauBerry
bohnen
[ˈboːnən]
Verb
Definitions
1
đánh bóng bằng sáp
- hành động bóng sàn bằng sáp
bohnern, mit Wachs polieren
Sei vorsichtig, die Treppen sind
gebohnt
!
Hãy cẩn thận, cầu thang đã được đánh bóng!
Verb