Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bombig — Meaning: tuyệt vời — BlauBerry
bombig
[ˈbɔmbɪç]
Adjective
Definitions
1
tuyệt vời
- rất tốt, rất ấn tượng hoặc làm người ta thích thú; tuyệt hảo.
großartig, toll
Kannst du dich noch an deine
bombige
Frisur aus 1980er Jahren erinnern?
Bạn còn nhớ kiểu tóc tuyệt vời của mình từ những năm 1980 không?
Adjective