Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
brennheiß — Meaning: nóng rực — BlauBerry
brennheiß
[ˈbʁɛnˌhaɪ̯s]
Adjective
Definitions
1
nóng rực
- Rất nóng, nóng bỏng như đang sôi hoặc tỏa nhiệt mạnh.
sehr heiß, siedend heiß
„Weib Deine Hand ist eiskalt, drum kommt dier meine Wange
brennheiß
vor.“
“Này em, tay em lạnh buốt, nên má anh có vẻ nóng rực đối với em.”
Synonyms
brühheiß
„Jetzt, wo der Kaffee nicht mehr
brennheiß
war, gönnte er sich ebenfalls ein Häferl.“
“Bây giờ, khi cà phê không còn nóng rực nữa, anh ấy cũng tự rót cho mình một tách.”
Adjective