Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bronzefarben — Meaning: màu đồng — BlauBerry
bronzefarben
[ˈbʁɔ̃ːsəˌfaʁbn̩]
Adjective
Definitions
1
màu đồng
- có màu của đồng, giống màu kim loại đồng hoặc đồng thiếc.
die Farbe von Bronze habend
„Die
bronzefarbene
, im Untergehen begriffene Sonne trieb sie zur Eile an.“
“Mặt trời màu đồng, đang dần lặn, thúc giục họ phải nhanh lên.”
Synonyms
bronzebraun
bronzen
Adjective