Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
brunzen — Meaning: đái — BlauBerry
brunzen
[ˈbʁʊnt͡sn̩]
Verb
Definitions
1
đái
- thải nước tiểu ra ngoài; đi tiểu, thường là cách nói thông tục hoặc thô.
urinieren
Was, mit deinem Bruder willst du mir drohen? Der ist doch so klein, der
brunzt
doch noch in die Hose!
Cái gì, mày muốn lấy anh em trai của mày ra để dọa tao à? Nó còn nhỏ xíu thế kia, nó còn đái ra quần ấy chứ!
Verb