Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
cash — Meaning: bằng tiền mặt — BlauBerry
cash
[kɛʃ]
Adverb
Definitions
1
bằng tiền mặt
- với tiền mặt, bằng tiền mặt
mit Bargeld, in bar
Die nehmen kein Plastikgeld, du musst
cash
bezahlen.
Họ không nhận thẻ, bạn phải trả bằng tiền mặt.
Synonyms
bar
Adverb