
trình diễn, giới thiệu- thể hiện hoặc trình bày một cái gì đó trước công chúng
etwas vorführen, präsentieren
hiện ra, thể hiện- tự biểu lộ hoặc xuất hiện theo một cách thức nhất định
sich auf eine bestimmte Art und Weise offenbaren, darstellen
dọn ra, phục vụ- mang thức ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó để thưởng thức ra phục vụ
etwas zum Essen, Trinken oder Genuss vorsetzen, anbieten