Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dazuzählen — Meaning: tính thêm — BlauBerry
dazuzählen
[daˈt͡suːˌt͡sɛːlən]
Verb
Definitions
1
tính thêm
- Đưa thêm vào để tính toán hoặc kể vào trong tổng số.
in die Berechnung aufnehmen
Wenn wir die Kinder
dazuzählen
, kommen wir auf über 50 Gäste.
Nếu tính thêm bọn trẻ, chúng ta sẽ có hơn 50 vị khách.
Antonyms
abziehen
Verb