Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dejeunieren — Meaning: ăn sáng — BlauBerry
dejeunieren
[deʒøˈniːʁən]
Verb
Definitions
1
ăn sáng
- thực hiện hành động dùng bữa ăn sáng
ein Frühstück zu sich nehmen
Man pflegte, nicht vor 10 Uhr
zu dejeunieren
.
Người ta thường không ăn sáng trước 10 giờ.
Synonyms
frühstücken
Verb