Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
diabolisch — Meaning: quỷ quái — BlauBerry
diabolisch
[diaˈboːlɪʃ]
Adjective
Definitions
1
quỷ quái
- mang tính chất của ma quỷ, cực kỳ xấu xa, độc ác hoặc gây kinh hãi
teuflisch
Die
diabolische
Geschichte erweckt bei mir völliges Entsetzen.
Câu chuyện quỷ quái đó gây ra trong tôi một nỗi kinh hãi hoàn toàn.
„Ein Russe, Pavel Chekov, steuerte das Schiff - und ein
diabolisch
aussehender, gefühlsarmer Vulkanier war der wichtigste Berater des Captains.“
“Một người Nga, Pavel Chekov, điều khiển con tàu - và một người Vulcan trông vẻ ngoài quỷ quái, vô cảm là cố vấn quan trọng nhất của thuyền trưởng.”
Adjective