Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dienstagnachts — Meaning: đêm thứ Ba — BlauBerry
dienstagnachts
[ˌdiːnstaːkˈnaxt͡s]
Adverb
Definitions
1
đêm thứ Ba
- vào những giờ ban đêm của một ngày thứ Ba
in den Nachtstunden des/eines Dienstages
Das Angebot an Spielfilmen im Fernsehen ist
dienstagnachts
meist weniger umfangreich als am Wochenende.
Số lượng phim truyện được chiếu trên truyền hình vào đêm thứ Ba thường ít phong phú hơn so với cuối tuần.
Adverb