Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
doll — Meaning: tuyệt, rất — BlauBerry
doll
[dɔl]
Adjective
Definitions
1
tuyệt
- dùng để diễn tả cái gì đó rất hay, rất tốt
für toll
Dascha man nich so
doll
.
Đừng có làm quá lên như vậy.
2
rất
- dùng để nhấn mạnh mức độ cao
sehr
Tut das
doll
weh?
Có đau lắm không?
Ich hab dich ganz
doll
lieb!
Anh yêu em rất nhiều!
Adjective