

chi phối- Vượt trội hoặc áp đảo so với người hay vật khác, tự khẳng định được vị thế và gây ảnh hưởng mạnh.
sich gegen andere/anderes durchsetzend
trội- Trong sinh học và di truyền học: có khả năng biểu hiện đặc điểm và lấn át đặc điểm khác khi di truyền.
Biologie, Genetik: sich in der Merkmalsausprägung durchsetzend