Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dreifach — Meaning: gấp ba — BlauBerry
dreifach
[ˈdʁaɪ̯fax]
Numeral
Definitions
1
gấp ba
- Nhiều hơn hoặc lớn hơn ba lần về số lượng, mức độ hoặc tần suất.
dreimal so oft oder so viel
Ich werde den Kuchen nächstes Mal mit der
dreifachen
Menge an Zucker backen.
Lần sau tôi sẽ làm bánh với lượng đường gấp ba lần.
„Die Juristin und
dreifache
Mutter leitet ehrenamtlich den Selbsthilfeverband ADHS Deutschland.“
Nữ luật gia và là mẹ của ba con này đang tình nguyện lãnh đạo hiệp hội tự lực ADHS Đức.
Numeral