Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
drinnen — Meaning: trong nhà — BlauBerry
drinnen
[ˈdʁɪnən]
Adverb
Definitions
1
trong nhà
- bên trong một không gian
innerhalb eines Raumes
Drinnen
ist es warm und draußen schneit es.
Trong nhà thì ấm áp, còn ngoài trời thì đang tuyết rơi.
„
Drinnen
würde die Mutter diesen Driss nicht dulden.“
“Trong nhà, người mẹ sẽ không dung thứ hành vi lố bịch này.”
Synonyms
drin
innen
Antonyms
draußen
Adverb