Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
drunter — Meaning: bên dưới — BlauBerry
drunter
[ˈdʁʊntɐ]
Adverb
Definitions
1
bên dưới
- ở phía dưới cái gì đó
darunter
Ich ziehe das Hosebein hoch und gucke
drunter
.
Tôi kéo ống quần lên và nhìn xuống bên dưới.
Adverb