Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dunkelgrün — Meaning: xanh đậm — BlauBerry
dunkelgrün
[ˈdʊŋkəlˌɡʁyːn]
Adjective
Definitions
1
xanh đậm
- có màu xanh lục đậm, tối hơn so với xanh lục thông thường.
in einem dunklen Grün
„Als reiner Farbstoff erscheint Methylenblau als
dunkelgrünes
Pulver, beziehungsweise als
dunkelgrüne
Kristalle.“
Ở dạng chất màu tinh khiết, xanh methylen xuất hiện dưới dạng bột xanh lục đậm hoặc dưới dạng tinh thể xanh lục đậm.
Antonyms
hellgrün
Adjective