
thổi sạch- làm sạch, loại bỏ tạp chất bằng cách thổi không khí vào bên trong để đẩy chúng ra ngoài
durch Hineinblasen von Verunreinigungen befreien, reinigen
thổi qua- dùng luồng khí để đẩy một chất hoặc vật đi xuyên qua một vật khác
blasend durch etwas treiben
thổi xuyên- thổi xuyên qua, luồng gió hoặc không khí xuyên qua một vật hay một khu vực
blasend durchdringen