
nhìn xuyên- hướng ánh nhìn xuyên qua một vật gì đó, nhìn qua một thứ gì đó để thấy phía bên kia
seinen Blick durch etwas hindurchlenken, durch etwas schauen
hiểu thấu- hiểu được các mối liên hệ, nắm rõ bản chất hoặc cấu trúc của một vấn đề
in seinen Zusammenhängen verstehen
lộ ra- có thể nhìn thấy xuyên qua một vật gì đó, thường là qua chất liệu mỏng hoặc trong suốt
durch etwas hindurch zu sehen sein
xem xét- xem qua hoặc kiểm tra kỹ một cách có chủ đích
prüfend durchsehen