
vượt qua, lách qua- di chuyển được qua một thứ gì đó đang chắn đường
durch etwas, das den Weg versperrt, gelangen
thi đỗ, vượt qua- vượt qua được một kỳ thi
eine Prüfung bestehen
gọi điện thoại được- thiết lập được kết nối qua điện thoại
eine fernmündliche Verbindung hergestellt bekommen
qua khỏi, sống sót- tiếp tục sống sau một căn bệnh
nach einer Krankheit weiterleben
thoát được, lách luật- hoàn thành điều gì đó một cách trái phép hoặc nhờ may mắn một cách thành công; tránh được một hậu quả tiêu cực
etwas unerlaubt oder durch Glück erfolgreich bewältigen; einer negativen Konsequenz entgehen