
tiến tới- đạt tới địa điểm đã nhắm đến hoặc dự định đến.
den angestrebten Ort erreichen
đâm xuyên- tạo ra một lỗ và xuyên ra ở phía bên kia.
ein Loch machen und auf der anderen Seite herauskommen
thủng rách- bị thủng trong vật liệu do cọ xát hoặc mài mòn.
ein Loch im Material bekommen; durchscheuern
xuyên qua- đi qua được một lớp ngăn cách mỏng nhưng chắc, hoặc một chướng ngại vật khác.
durch eine (dünne, feste), trennende Schicht (oder auch ein anderes Hindernis) durchkommen