Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
durchwaschen — Meaning: giặt kỹ — BlauBerry
durchwaschen
[ˈdʊʁçˌvaʃn̩]
Verb
Definitions
1
giặt kỹ
- Giặt hoặc rửa một thứ thật sạch và kỹ lưỡng.
etwas gut waschen
Den Pullover gründlich
durchwaschen
.
Giặt kỹ chiếc áo len.
Verb