Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
durchwegs — Meaning: đều — BlauBerry
durchwegs
[ˈdʊʁçveːks]
Adverb
Definitions
1
đều
- dùng để chỉ rằng mọi trường hợp đều như vậy, không có ngoại lệ nào.
ohne Ausnahme
„Babylonier stellten sich ihre Gottheiten
durchwegs
menschengestaltig vor.“
“Người Babylon đều hình dung các vị thần của họ dưới hình dạng con người.”
Adverb