Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dursten — Meaning: khát — BlauBerry
dursten
[ˈdʊʁstn̩]
Verb
Definitions
1
khát
- Có cảm giác cần uống nước; ở trong trạng thái thiếu nước và muốn uống.
Durst haben
Niemand muss hier
dursten
.
Không ai phải khát ở đây.
Verb