
kính trọng- đánh giá cao ai đó; thể hiện sự kính trọng sâu sắc
jemanden hoch schätzen; Hochachtung zeigen
làm vinh dự- điều gì đó mang lại danh dự cho ai đó
etwas gereicht jemandem zur Ehre
tôn trọng- thể hiện sự tôn trọng
Respekt zollen
vinh danh- trao tặng danh hiệu, phần thưởng cho ai đó
jemanden auszeichnen