Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
eincremen — Meaning: bôi kem — BlauBerry
eincremen
[ˈaɪ̯nˌkʁɛːmən]
Verb
Definitions
1
bôi kem
- thoa hoặc xoa kem lên da hoặc một bộ phận của cơ thể
mit Creme einreiben
Vergiss nicht dich
einzucremen
, bevor du in die Sonne gehst.
Đừng quên bôi kem cho mình trước khi ra nắng.
Kannst du mir bitte den Rücken
?
eincremen
Bạn có thể bôi kem lên lưng cho tôi được không?
Verb