dễ hiểu- có nội dung rõ ràng, đơn giản, dễ nắm bắt và dễ được hiểu ngay.
leicht zu verstehen
„Die vorliegende Arbeit kreist um die eingängige, aber brisante Annahme, dass Bildungswissenschaft ohne Kritik […] nicht zu haben ist.“
“Công trình này xoay quanh giả định dễ hiểu nhưng nhạy cảm rằng khoa học giáo dục […] không thể có được nếu thiếu sự phê phán.”
2
dễ nhớ- dễ lưu lại trong trí nhớ, dễ ghi nhớ và khó quên.
leicht im Gedächtnis zu behalten
„Die verwendete Alltagssprache (Mist, Käsekrumen), das einfache Metrum und die meist gebundene Sprache machen das Gedicht leicht verständlich und eingängig.“
“Ngôn ngữ đời thường được sử dụng (rác rưởi, vụn phô mai), nhịp điệu đơn giản và lối diễn đạt phần lớn có vần khiến bài thơ trở nên dễ hiểu và dễ nhớ.”