

móc vào- kéo hoặc đặt một vật lên móc để cố định nó lại
etwas über einen Haken ziehen/legen und es so befestigen
khoác tay- lồng cánh tay của mình với cánh tay của một người khác khi cùng đi cạnh nhau
den Arm mit dem Arm einer weiteren Person verschränken, während man nebeneinander geht
chen vào- nhân dịp hoặc nắm lấy cơ hội để nói hoặc làm điều gì đó
als Anlass nehmen, etwas zu sagen oder zu tun