
nhìn thấy, có cái nhìn vào- nhìn vào bên trong cái gì đó, có cái nhìn tổng quan
in etwas hineinsehen, einen Einblick haben
kiểm tra, xem xét- kiểm tra cái gì đó, thực hiện việc xem xét kỹ lưỡng
etwas prüfen, einen Einblick nehmen
nhận ra, tự mình thấy rõ- tự mình đi đến kết luận hoặc nhận thức về điều gì đó
selbst zu der Überzeugung kommen
bị thuyết phục- để cho người khác thuyết phục mình về điều gì đó
sich durch andere überzeugen lassen