kẹp chặt- Cố định vật gì đó bằng cách kẹp hoặc siết chặt để nó không di chuyển.
fest einklemmen (spannen)
thắng ách
Zugtieren das Geschirr umlegen
nhờ cậy- Huy động hoặc lợi dụng ai đó để làm hay giúp hoàn thành một công việc nào đó.
jemanden für die Erledigung eines Auftrags beschäftigen/ausnutzen