nhồi nhét- cố công dạy hoặc bắt ai đó tiếp thu một điều gì đó một cách khó nhọc và lặp đi lặp lại
jemandem etwas mit Mühe beibringen
đổ vào- cho chất lỏng vào miệng hoặc cơ thể ai đó
jemandem Flüssigkeit zuführen