Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ekelig — Meaning: ghê tởm — BlauBerry
ekelig
[ˈeːkəlɪç]
Adjective
Definitions
1
ghê tởm
- Gây cảm giác ghê sợ, buồn nôn hoặc rất khó chịu; đáng kinh tởm.
Ekel erregend; widerlich
Adjective