Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
emporwachsen — Meaning: vươn cao — BlauBerry
emporwachsen
[ɛmˈpoːɐ̯ˌvaksn̩]
Verb
Definitions
1
vươn cao
- mọc hoặc phát triển lên phía trên, ngày càng cao hơn
in die Höhe wachsen
Das Wäldchen war im Laufe der Zeit
emporgewachsen
.
Cụm rừng nhỏ đã vươn cao theo thời gian.
Verb