enorm — Meaning: khổng lồ, to lớn, rất, vô cùng — BlauBerry
enorm
[eˈnɔʁm]Adjective
Definitions
1
khổng lồ, to lớn- có ý nghĩa quan trọng, vượt xa mức trung bình
bedeutend, weitaus mehr als durchschnittlich
Ihr Vorsprung war enorm.
Lợi thế của cô ấy là rất lớn.
„Es ist eiskalt, vollkommen dunkel und es herrscht ein Druck von bis zu einer Tonne pro Quadratzentimeter — die Tiefsee scheint ein unwirtlicher Lebensraum zu sein.“
enormer
"Nó lạnh cóng, hoàn toàn tối tăm và có một áp lực khổng lồ lên đến một tấn trên mỗi centimet vuông — vùng biển sâu dường như là một môi trường sống khắc nghiệt."
2
rất, vô cùng- ở mức độ cao, quá mức
sehr, über die Maßen
Bitte sag die Wahrheit. Für mich ist das enorm wichtig!
Làm ơn hãy nói sự thật. Đối với tôi điều đó vô cùng quan trọng!