

cởi đồ- cởi bỏ quần áo khỏi cơ thể của một người, làm cho cơ thể bị lộ ra
Kleidung vom Körper einer Person entfernen
tước bỏ- tự làm cho mình không còn điều gì đó, hoặc bị lấy mất một thứ gì đó
sich von etwas frei machen, einer Sache berauben
phơi bày- làm lộ ra điều gì đó vốn bị che giấu hoặc ẩn kín
etwas Verborgenes bloß legen
bộc lộ- tự bày tỏ hoặc để lộ bản thân một cách công khai
sich offenbaren