
buột miệng- được thốt ra một cách không cố ý, tự phát, không suy nghĩ hay thiếu cân nhắc; được nói ra bằng lời một cách vô tình
unbeabsichtigt, spontan, unüberlegt, unbedacht ausgesprochen werden, mündlich geäußert werden
thoát ra- nhanh chóng bật ra hoặc thoát ra từ đâu đó, thường là âm thanh, tiếng kêu hay khí phát ra khỏi cơ thể
schnell irgendwo herauskommen