Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
entwerfen — Meaning: thiết kế — BlauBerry
entwerfen
[ɛntˈvɛʁfn̩]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
thiết kế
- phát triển một cái gì đó theo những nét cơ bản
etwas in seinen Grundzügen entwickeln
Ein Neubau wird
entworfen
.
Một tòa nhà mới được thiết kế.
Schon als junges Mädchen
entwarf
sie Kleider und Hosen.
Ngay từ khi còn là một cô gái trẻ, cô ấy đã thiết kế quần áo và quần.
Verb